Test3 Posledná aktualizácia 08.11.2026 12:02:49, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Časový rozpis |
| Konečné poradie po 7 kolách, Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | | Bùi, Mai Anh | | VIE | 0 |
| 2 | | Bùi, Văn Phong | | VIE | 0 |
| 3 | | Chu, Thanh Tùng | | VIE | 0 |
| 4 | | Đặng, Châu Anh | | VIE | 0 |
| 5 | | Đỗ, Mạnh Tuấn | | VIE | 0 |
| 6 | | Doãn, Tiến Khoa | | VIE | 0 |
| 7 | | Dương, Công Đức Anh | | VIE | 0 |
| 8 | | Hạng, Văn Hùng | | VIE | 0 |
| 9 | | Hồ, Đức Trung | | VIE | 0 |
| 10 | | Hoàng, Thị Huyền Trang | | VIE | 0 |
| 11 | | Hoàng, Thị Phương Thảo | | VIE | 0 |
| 12 | | Hoàng, Trung Kiên | | VIE | 0 |
| 13 | | Hoàng, Vũ Ngọc Kiên | | VIE | 0 |
| 14 | | Khuông, Ngọc Hà | | VIE | 0 |
| 15 | | Lại, Đức Vinh | | VIE | 0 |
| 16 | | Lê, Bảo Phương | | VIE | 0 |
| 17 | | Lê, Đức Hoàn | | VIE | 0 |
| 18 | | Lê, Việt Dũng | | VIE | 0 |
| 19 | | Lương, Thị Hải Yến | | VIE | 0 |
| 20 | | Lường, Thị Ngọc Thùy | | VIE | 0 |
| 21 | | Ma, Minh Thư | | VIE | 0 |
| 22 | | Mai, Tiến Đạt | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn, Đức Quyền | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn, Hoàng Anh | | VIE | 0 |
| 25 | | Nguyễn, Kiên Cường | | VIE | 0 |
| 26 | | Nguyễn, Ngọc Trai | | VIE | 0 |
| 27 | | Nguyễn, Thị Ngọc Hoa | | VIE | 0 |
| 28 | | Nguyễn, Thị Phương Thùy | | VIE | 0 |
| 29 | | Nguyễn, Thị Quỳnh Anh | | VIE | 0 |
| 30 | | Nguyễn, Trần Phi Hùng | | VIE | 0 |
| 31 | | Nguyễn, Tú Linh | | VIE | 0 |
| 32 | | Nguyễn, Yến Nhi | | VIE | 0 |
| 33 | | Nông, Tuyết Mai | | VIE | 0 |
| 34 | | Phạm, Hồng Ánh | | VIE | 0 |
| 35 | | Phạm, Văn Đạt | | VIE | 0 |
| 36 | | Phùng, Tiến Minh | | VIE | 0 |
| 37 | | Trần, Thị Hiền | | VIE | 0 |
| 38 | | Trần, Yến Nhi | | VIE | 0 |
| 39 | | Triệu, Hoàng Mạnh | | VIE | 0 |
| 40 | | Triệu, Phương Trúc | | VIE | 0 |
| 41 | | Trương, Thị Thuỳ | | VIE | 0 |
| 42 | | Vũ, Công Vinh | | VIE | 0 |
|
|
|
|